罪戮 zuì lù · tội lục Hán Việt: tội lục · Pinyin: zuì lù Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 戮 (lục)Pinyinzuì lùHán Việttội lụcCấu tạo罪 + 戮 · tội + lục nghĩa thành phần: tội + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪诛。Tân Hoa Tự Điển 1.罪诛。