罪根 tội căn Hán Việt: tội căn Tổng quan tội căn (術語)植罪惡深而不可拔者。又罪惡之根本。即無明也。☸ Cấu tạo: 罪 (tội) + 根 (căn)Hán Việttội cănCấu tạo罪 + 根 · tội + căn nghĩa thành phần: tội + căn Nghĩa ViệtCihui tội căn (術語)植罪惡深而不可拔者。又罪惡之根本。即無明也。☸