罪案

zuì àn tội án

Hán Việt: tội án · Pinyin: zuì àn

Tổng quan

vụ án hình sự

Cấu tạo: (tội) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ án hình sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犯罪的事端。明.洪昇《長生殿》第三○齣:「想我在生所為,那一樁不是罪案。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪状;罪名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪状;罪名。

Eng

  • CC-CEDICT a criminal case
  • Cihui a criminal case