罪疾

zuì jí tội tật

Hán Việt: tội tật · Pinyin: zuì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾祸; 邪恶的罪人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾祸。 2.邪恶的罪人。