罪籍 zuì jí · tội tịch Hán Việt: tội tịch · Pinyin: zuì jí Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 籍 (tịch)Pinyinzuì jíHán Việttội tịchCấu tạo罪 + 籍 · tội + tịch nghĩa thành phần: tội + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪犯的名册。亦泛指罪戾。Tân Hoa Tự Điển 1.罪犯的名册。亦泛指罪戾。