罪系 zuì xì · tội hệ Hán Việt: tội hệ · Pinyin: zuì xì Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 系 (hệ)Pinyinzuì xìHán Việttội hệCấu tạo罪 + 系 · tội + hệ nghĩa thành phần: tội + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.囚犯。