罪臧 zuì zāng · tội tang Hán Việt: tội tang · Pinyin: zuì zāng Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 臧 (tang)Pinyinzuì zāngHán Việttội tangCấu tạo罪 + 臧 · tội + tang nghĩa thành phần: tội + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.贪污盗窃等犯罪行为所得的财物。臧﹐同"赃"。