罪苦 zuì kǔ · tội khổ Hán Việt: tội khổ · Pinyin: zuì kǔ Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 苦 (khổ)Pinyinzuì kǔHán Việttội khổCấu tạo罪 + 苦 · tội + khổ nghĩa thành phần: tội + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹苦难。谓因为罪孽而蒙受苦难。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹苦难。谓因为罪孽而蒙受苦难。