罪謫 zuì zhé · tội trích Hán Việt: tội trích · Pinyin: zuì zhé Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 謫 (trích)Pinyinzuì zhéHán Việttội tríchCấu tạo罪 + 謫 · tội + trích nghĩa thành phần: tội + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官吏因罪降调或流放。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官吏因罪降调或流放。