罪跡 tội tích Hán Việt: tội tích Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 跡 (tích)Hán Việttội tíchCấu tạo罪 + 跡 · tội + tích nghĩa thành phần: tội + tích Nghĩa EngCihui 罪跡 uìjì n. crimejaJMdict traces of a crime|evidence of a crime