罪身 zuì shēn · tội thân Hán Việt: tội thân · Pinyin: zuì shēn Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 身 (thân)Pinyinzuì shēnHán Việttội thânCấu tạo罪 + 身 · tội + thân nghĩa thành phần: tội + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪己。Tân Hoa Tự Điển 1.罪己。