罪逆

zuì nì tội nghịch

Hán Việt: tội nghịch · Pinyin: zuì nì

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪恶悖逆。 2.旧时人子居丧中自称之词。 3.犹罪孽。参见"罪孽深重"。