罪門

zuì mén tội môn

Hán Việt: tội môn · Pinyin: zuì mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指遭受苦难和造作罪恶的开始处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指遭受苦难和造作罪恶的开始处。