罪首

zuì shǒu tội thủ

Hán Việt: tội thủ · Pinyin: zuì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪犯中为首者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪犯中为首者。