置下 trí hạ Hán Việt: trí hạ Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 下 (hạ)Hán Việttrí hạCấu tạo置 + 下 · trí + hạ nghĩa thành phần: trí + hạ Nghĩa EngCihui 置下 zhìxià r.v. <coll.> buy