置之

trí chi

Hán Việt: trí chi

Tổng quan

Thản nhiên không để bụng

Cấu tạo: 置 (trí) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thản nhiên không để bụng

Từ liên quan

Gần nghĩa

置之度外 · 置之不问 · 置之不理 · 置之死地 · 置之脑后 · 之一 · 之上 · 之下