置之 trí chi Hán Việt: trí chi Tổng quan Thản nhiên không để bụng Cấu tạo: 置 (trí) + 之 (chi)Hán Việttrí chiCấu tạo置 + 之 · trí + chi nghĩa thành phần: trí + chi Nghĩa ViệtCihui Thản nhiên không để bụng