置買
trí mãi
Hán Việt: trí mãi · Pinyin: zhì mǎi
Tổng quan
mua | sắm (thường là bất động sản)
Nghĩa
Việt
- Cihui mua | sắm (thường là bất động sản)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 購買。如:「置買家具」、「置買年貨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 购置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.购置。
Eng
- CC-CEDICT to purchase|to buy (usu. real estate)
- Cihui to purchase; to buy (usu. real estate)