置入
trí nhập
Hán Việt: trí nhập · Pinyin: zhì rù
Tổng quan
chèn vào | cấy vào | nhúng vào | giới thiệu (một yếu tố mới) vào
Nghĩa
Việt
- Cihui chèn vào | cấy vào | nhúng vào | giới thiệu (một yếu tố mới) vào
Eng
- CC-CEDICT to insert|to implant|to embed|to introduce (a new element) into
- Cihui 置入 hìrù n. imbedding; merging