置入

zhì rùtrí nhập

Hán Việt: trí nhập · Pinyin: zhì rù

Tổng quan

chèn vào

Cấu tạo: 置 (trí) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấy vào
  • Cihui nhúng vào
  • Cihui giới thiệu (một yếu tố mới) vào
  • Tần suất từ chèn vào , cấy vào , nhúng vào , giới thiệu (một yếu tố mới) vào
  • Biên soạn 置入 hìrù n. imbedding; merging

Eng

  • Cihui 置入 hìrù n. imbedding; merging
  • Tần suất từ 置入 hìrù n. imbedding; merging

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住