置後

zhì hòu trí hậu

Hán Việt: trí hậu · Pinyin: zhì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时大夫死后无子﹐为死者别置后嗣﹑暂为丧主之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时大夫死后无子﹐为死者别置后嗣﹑暂为丧主之称。

Eng

  • Cihui 置後 zhìhòu v. postpone