置地 trí địa Hán Việt: trí địa Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 地 (địa)Hán Việttrí địaCấu tạo置 + 地 · trí + địa nghĩa thành phần: trí + địa Nghĩa EngCihui 置地 zhìdì v.o. <coll.> buy land