置堇

zhì jǐn trí cận

Hán Việt: trí cận · Pinyin: zhì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下毒。语本《国语.晋语二》"骊姬受福﹐乃置鸩于酒﹐置堇于肉。"韦昭注"堇,乌头也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下毒。语本《国语.晋语二》"骊姬受福﹐乃置鸩于酒﹐置堇于肉。"韦昭注"堇,乌头也。"