置備

zhì bèi trí bị

Hán Việt: trí bị · Pinyin: zhì bèi

Tổng quan

mua sắm

Cấu tạo: (trí) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua sắm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓准备下某物;购置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓准备下某物;购置。

Eng

  • Cihui 置備 zhìbèi v. purchase (equipment/etc.)