置官 trí quan Hán Việt: trí quan Tổng quan Đặt ra chức quan (mới Cấu tạo: 置 (trí) + 官 (quan)Hán Việttrí quanCấu tạo置 + 官 · trí + quan nghĩa thành phần: trí + quan Nghĩa ViệtCihui Đặt ra chức quan (mới