置對

zhì duì trí đối

Hán Việt: trí đối · Pinyin: zhì duì

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对问;答辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对问;答辩。