置局 zhì jú · trí cục Hán Việt: trí cục · Pinyin: zhì jú Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 局 (cục)Pinyinzhì júHán Việttrí cụcCấu tạo置 + 局 · trí + cục nghĩa thành phần: trí + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设置官署; 设置骗局。Tân Hoa Tự Điển 1.设置官署。 2.设置骗局。