置想 zhì xiǎng · trí tưởng Hán Việt: trí tưởng · Pinyin: zhì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 想 (tưởng)Pinyinzhì xiǎngHán Việttrí tưởngCấu tạo置 + 想 · trí + tưởng nghĩa thành phần: trí + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设想﹐想象。Tân Hoa Tự Điển 1.设想﹐想象。