置手 zhì shǒu · trí thủ Hán Việt: trí thủ · Pinyin: zhì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 手 (thủ)Pinyinzhì shǒuHán Việttrí thủCấu tạo置 + 手 · trí + thủ nghĩa thành phần: trí + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹插手。Tân Hoa Tự Điển 1.犹插手。