置散

zhì sàn trí tán

Hán Việt: trí tán · Pinyin: zhì sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安置在闲散的职业。多指任为散官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安置在闲散的职业。多指任为散官。