置於
trí vu
Hán Việt: trí vu · Pinyin: zhì yú
Tổng quan
đặt vào | để vào (một vị trí)
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt vào | để vào (một vị trí)
Eng
- CC-CEDICT to place in; to put in (a position)
- Cihui 置於 zhìyú v.p. place in/at