置景

zhì jǐng trí cảnh

Hán Việt: trí cảnh · Pinyin: zhì jǐng

Tổng quan

(điện ảnh, sân khấu) bài trí cảnh quay

Cấu tạo: (trí) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện ảnh, sân khấu) bài trí cảnh quay

Eng

  • CC-CEDICT (cinema, theater) to dress the set
  • Cihui (cinema, theater) to dress the set