置氣 zhì qì · trí khí Hán Việt: trí khí · Pinyin: zhì qì Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 氣 (khí)Pinyinzhì qìHán Việttrí khíCấu tạo置 + 氣 · trí + khí nghĩa thành phần: trí + khí Nghĩa EngCC-CEDICT to get angry; to take offenseCihui to get angry; to take offense