置立 zhì lì · trí lập Hán Việt: trí lập · Pinyin: zhì lì Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 立 (lập)Pinyinzhì lìHán Việttrí lậpCấu tạo置 + 立 · trí + lập nghĩa thành phần: trí + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设立。Tân Hoa Tự Điển 1.设立。