置臬 zhì niè · trí nghiệt Hán Việt: trí nghiệt · Pinyin: zhì niè Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 臬 (nghiệt)Pinyinzhì nièHán Việttrí nghiệtCấu tạo置 + 臬 · trí + nghiệt nghĩa thành phần: trí + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"置槷"。