置設 zhì shè · trí thiết Hán Việt: trí thiết · Pinyin: zhì shè Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 設 (thiết)Pinyinzhì shèHán Việttrí thiếtCấu tạo置 + 設 · trí + thiết nghĩa thành phần: trí + thiết