置論 zhì lùn · trí luận Hán Việt: trí luận · Pinyin: zhì lùn Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 論 (luận)Pinyinzhì lùnHán Việttrí luậnCấu tạo置 + 論 · trí + luận nghĩa thành phần: trí + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进行评论。Tân Hoa Tự Điển 1.进行评论。