置評
trí bình
Hán Việt: trí bình · Pinyin: zhì píng
Tổng quan
bình luận | phát biểu
Nghĩa
Việt
- Cihui bình luận | phát biểu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 批評、發表意見。如:「當事人對於這項報導不予置評。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 加以评论(多用于否定式):不予~。
Eng
- CC-CEDICT comment|statement
- Cihui comment; statement