置質 zhì zhì · trí chất Hán Việt: trí chất · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 質 (chất)Pinyinzhì zhìHán Việttrí chấtCấu tạo置 + 質 · trí + chất nghĩa thành phần: trí + chất