置辭
trí từ
Hán Việt: trí từ · Pinyin: zhì cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"置词"; 措词; 指申辩; 指修辞技巧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"置词"。 2.措词。 3.指申辩。 4.指修辞技巧。
Eng
- Cihui 置辭 zhìcí n. choice of words ◆v.o. find words to say