置辨

zhì biàn trí biện

Hán Việt: trí biện · Pinyin: zhì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置辩; 辨别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置辩。 2.辨别。