置辭 zhì cí · trí từ Hán Việt: trí từ · Pinyin: zhì cí Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 辭 (từ)Pinyinzhì cíHán Việttrí từCấu tạo置 + 辭 · trí + từ nghĩa thành phần: trí + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 措辭。《漢書.卷四○.周勃傳》:「勃恐,不知置辭。」EngCihui 置辭 zhìcí n. choice of words ◆v.o. find words to say