置辯
trí biện
Hán Việt: trí biện · Pinyin: zhì biàn
Tổng quan
tranh luận
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh luận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加以申辯、辯論。如:「無庸置辯」、「不容置辯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辩论;申辩(多用于否定式):不屑~|不容~。
Eng
- CC-CEDICT to argue
- Cihui to argue