置遞

zhì dì trí đệ

Hán Việt: trí đệ · Pinyin: zhì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹置邮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹置邮。