置頓 zhì dùn · trí đốn Hán Việt: trí đốn · Pinyin: zhì dùn Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 頓 (đốn)Pinyinzhì dùnHán Việttrí đốnCấu tạo置 + 頓 · trí + đốn nghĩa thành phần: trí + đốn