置頂

zhì dǐng trí đính

Hán Việt: trí đính · Pinyin: zhì dǐng

Tổng quan

ghim (một chủ đề trên diễn đàn Internet, v.v.)

Cấu tạo: (trí) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghim (một chủ đề trên diễn đàn Internet, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to sticky (an Internet forum thread etc)
  • Cihui to sticky (an Internet forum thread etc)