置頓 zhì dùn · trí đốn Hán Việt: trí đốn · Pinyin: zhì dùn Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 頓 (đốn)Pinyinzhì dùnHán Việttrí đốnCấu tạo置 + 頓 · trí + đốn nghĩa thành phần: trí + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设置安顿的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.设置安顿的处所。