置驛 zhì yì · trí dịch Hán Việt: trí dịch · Pinyin: zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 驛 (dịch)Pinyinzhì yìHán Việttrí dịchCấu tạo置 + 驛 · trí + dịch nghĩa thành phần: trí + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹置邮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹置邮。