罚爵 phạt tước Hán Việt: phạt tước Tổng quan Cấu tạo: 罚 (phạt) + 爵 (tước)Hán Việtphạt tướcCấu tạo罚 + 爵 · phạt + tước nghĩa thành phần: phạt + tước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宴飲行酒令時,敗者被罰飲酒。《新唐書.卷一七七.崔咸傳》:「丞相乃許所由官囁嚅耳語,願上罰爵,度笑受而飲。」