罰罪

phạt tội

Hán Việt: phạt tội

Tổng quan

Trừng trị lỗi lầm

Cấu tạo: 罚 (phạt) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừng phạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

罚俸 · 罚写 · 罚则 · 罚单 · 罚款 · 罚没 · 罚球 · 罚站