罚觥 phạt quang Hán Việt: phạt quang Tổng quan Cấu tạo: 罚 (phạt) + 觥 (quang)Hán Việtphạt quangCấu tạo罚 + 觥 · phạt + quang nghĩa thành phần: phạt + quang