罚誓 phạt thệ Hán Việt: phạt thệ Tổng quan Cấu tạo: 罚 (phạt) + 誓 (thệ)Hán Việtphạt thệCấu tạo罚 + 誓 · phạt + thệ nghĩa thành phần: phạt + thệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發誓。《初刻拍案驚奇》卷一七:「知觀罰誓道:『若負了大娘此情,死後不得棺殮!』」